. Bu lông Liên Kết 8.8 Đen

Hình thức giao hàng

  • Giao nhanh tại TP.HCM từ 1–6 giờ.
  • Giao hàng ngoại tỉnh qua xe tải, xe khách hoặc đơn vị vận chuyển.
  • Phí ship được thông báo trước khi chốt đơn.

Quy trình đặt hàng

  1. Gửi quy cách / bản vẽ qua Hotline/Zalo 0919 789 336
  2. Nhận báo giá trong 5–10 phút
  3. Xác nhận đơn hàng – thanh toán
  4. Bảo An Industrilal đóng gói và giao hàng theo yêu cầu

Phương thức thanh toán

  • Chuyển khoản ngân hàng
  • Thanh toán tiền mặt tại kho

Bu lông Liên Kết 8.8 Đen

Giá: 1.000 Đ

Quy cách bu lông liên kết 8.8 đen: 

Đường kính: M5 ~ M42
Bước ren (mm): 1,0 ~ 5,0
Cấp bền: 8.8
Chiều dài (mm): 15 ~ 250
5/5 - (2836 bình chọn)

Bu lông liên kết 8.8 – Thông số kỹ thuật, cấu tạo, ứng dụng và báo giá

Bu lông liên kết 8.8 là dòng bu lông cường độ cao được sử dụng phổ biến trong kết cấu thép, nhà xưởng, cầu đường, cơ khí chế tạo và các công trình công nghiệp. Với cấp bền 8.8, sản phẩm có khả năng chịu lực tốt, độ ổn định cao và phù hợp với những mối nối yêu cầu độ chắc chắn, an toàn trong quá trình vận hành.

Tại Bảo An Industrial, bu lông liên kết 8.8 được cung cấp với nhiều đường kính, chiều dài và kiểu bề mặt, đáp ứng nhu cầu từ công trình dân dụng đến các dự án kết cấu thép quy mô lớn.

Image                                       Image

1. Bu lông liên kết 8.8 là gì?

Bu lông liên kết 8.8 là loại bu lông có cấp bền 8.8, thường được sử dụng để tạo các mối ghép cơ khí có yêu cầu cao hơn so với bu lông thông thường.

Ký hiệu 8.8 trên đầu bu lông thể hiện cấp cơ tính của sản phẩm theo hệ thống phân loại cơ tính bu lông. Theo cách hiểu thông dụng:

  • 8 tương ứng với giới hạn bền kéo danh nghĩa khoảng 800 MPa.
  • 0,8 × 800 = 640 MPa là mức giới hạn chảy danh nghĩa tương ứng.

Do đó, bu lông 8.8 có khả năng chịu tải tốt và thường được lựa chọn cho các vị trí liên kết chịu lực trong khung thép, máy móc và công trình công nghiệp.

Lưu ý: Cấp bền 8.8 không đồng nghĩa với mọi loại bu lông đều có cùng khả năng chịu tải. Tải trọng thực tế còn phụ thuộc vào đường kính, tiết diện chịu lực, chiều dài ren, vật liệu, kiểu liên kết, lực siết và điều kiện làm việc.

2. Cấu tạo của bu lông liên kết 8.8

Một bộ bu lông liên kết 8.8 thường gồm các thành phần chính:

Đầu bu lông

Đầu bu lông thường có dạng lục giác ngoài, cho phép sử dụng cờ lê, mỏ lết hoặc dụng cụ siết lực để lắp đặt.

Trên đầu bu lông thường có ký hiệu cấp bền 8.8, giúp nhận biết sản phẩm và phục vụ kiểm tra trong quá trình nghiệm thu.

Thân bu lông

Thân bu lông có dạng trụ, phần cuối được tạo ren suốt hoặc ren lửng tùy theo quy cách.

Phần ren được gia công chính xác nhằm đảm bảo khả năng ăn khớp với đai ốc, giúp mối liên kết chắc chắn và thuận tiện khi tháo lắp.

Đai ốc

Đai ốc (ê-cu) được sử dụng để tạo lực kẹp lên các chi tiết cần liên kết. Với các bộ liên kết chịu lực, nên lựa chọn đai ốc có cấp cơ tính và kích thước tương thích với bu lông.

Long đen

Long đen (vòng đệm) được đặt giữa đai ốc hoặc đầu bu lông và bề mặt liên kết nhằm phân bố lực siết, hạn chế ảnh hưởng lên bề mặt vật liệu và hỗ trợ ổn định mối ghép.

ImageImage

3. Thông số kỹ thuật bu lông liên kết 8.8

Tùy từng nhà sản xuất và yêu cầu của dự án, thông số sản phẩm có thể thay đổi. Một số quy cách thường được khách hàng lựa chọn gồm:

Thông số Quy cách tham khảo
Tên sản phẩm Bu lông liên kết 8.8
Cấp bền 8.8
Vật liệu Thép carbon/thép hợp kim cường độ cao
Kiểu đầu Đầu lục giác
Kiểu ren Ren suốt hoặc ren lửng
Đường kính M6 – M36 và các kích thước theo yêu cầu
Chiều dài Tùy từng đường kính và bản vẽ
Bề mặt Đen dầu, xi trắng, xi xanh, mạ kẽm nhúng nóng
Tiêu chuẩn tham khảo ISO, DIN và tiêu chuẩn kỹ thuật tương ứng
Phụ kiện Đai ốc, long đen theo yêu cầu

Bảo An Industrial có thể tư vấn quy cách dựa trên bản vẽ, kích thước lỗ, chiều dày vật liệu và yêu cầu chịu lực của từng công trình.

4. Vật liệu sản xuất bu lông 8.8

Bu lông cấp bền 8.8 thường được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim phù hợp, sau đó trải qua các công đoạn gia công và nhiệt luyện để đạt cơ tính yêu cầu.

Quy trình cơ bản gồm:

Thép nguyên liệu → Dập tạo hình → Gia công/cán ren → Nhiệt luyện → Xử lý bề mặt → Kiểm tra → Đóng gói

Trong đó, nhiệt luyện tôi – ram là công đoạn quan trọng giúp bu lông đạt được cơ tính phù hợp với cấp bền 8.8.

Đối với các công trình yêu cầu hồ sơ chất lượng, khách hàng có thể yêu cầu cung cấp chứng từ, chứng nhận chất lượng hoặc tài liệu kỹ thuật tùy theo lô hàng và yêu cầu dự án.

5. Các loại bề mặt bu lông liên kết 8.8

Bu lông 8.8 đen dầu

Bề mặt có màu đen đặc trưng, thường được sử dụng trong cơ khí, kết cấu thép và các môi trường không yêu cầu lớp mạ chống ăn mòn cao.

Bu lông 8.8 xi trắng

Bề mặt sáng, có tính thẩm mỹ cao và khả năng bảo vệ chống ăn mòn tốt hơn hàng đen trong môi trường phù hợp.

Bu lông 8.8 mạ kẽm nhúng nóng

Lớp kẽm bảo vệ được tạo bằng phương pháp nhúng sản phẩm vào bể kẽm nóng chảy. Loại này thường được ưu tiên cho công trình ngoài trời, môi trường ẩm hoặc có yêu cầu chống ăn mòn cao.

Image

6. Ưu điểm của bu lông liên kết 8.8

Chịu lực tốt

Cấp bền 8.8 giúp sản phẩm đáp ứng tốt các mối nối có yêu cầu về khả năng chịu kéo và chịu cắt.

Mối liên kết chắc chắn

Khi được lựa chọn đúng quy cách và siết đúng yêu cầu kỹ thuật, bu lông giúp tạo lực kẹp ổn định giữa các chi tiết liên kết.

Độ chính xác cao

Ren được gia công theo quy cách tiêu chuẩn giúp bu lông dễ dàng kết hợp với ê-cu và long đen tương ứng.

Dễ thi công

Không cần thực hiện công đoạn hàn tại vị trí liên kết, thuận tiện cho quá trình lắp dựng và bảo trì.

Có nhiều lựa chọn bề mặt

Khách hàng có thể lựa chọn hàng đen, xi trắng hoặc mạ kẽm nhúng nóng tùy theo môi trường sử dụng.

7. Ứng dụng của bu lông liên kết 8.8

Bu lông liên kết 8.8 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

Kết cấu thép

Dùng để liên kết:

  • Dầm thép.
  • Cột thép.
  • Giàn mái.
  • Khung nhà xưởng.
  • Nhà thép tiền chế.
  • Bản mã và các chi tiết kết cấu.

Cầu đường và hạ tầng

Sử dụng trong các mối nối kết cấu thép yêu cầu khả năng chịu tải và độ ổn định cao.

Nhà máy và công trình công nghiệp

Dùng để lắp đặt:

  • Khung máy.
  • Bệ máy.
  • Giá đỡ.
  • Kết cấu thép.
  • Thiết bị công nghiệp.

Năng lượng và trạm điện

Ứng dụng trong hệ thống khung đỡ, kết cấu thép, trạm điện và các công trình năng lượng tái tạo.

Cơ khí chế tạo

Dùng để liên kết các chi tiết máy, thiết bị, khung kết cấu và cụm máy chịu tải.

Image Image

8. Bu lông 8.8 khác gì bu lông thường?

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở cấp bền và khả năng chịu tải.

Tiêu chí Bu lông thông thường Bu lông 8.8
Cấp bền Thường thấp hơn 8.8
Khả năng chịu lực Phù hợp tải nhẹ – trung bình tùy loại Cao
Ứng dụng Liên kết dân dụng, cơ khí thông thường Kết cấu thép, máy móc, công nghiệp
Yêu cầu kiểm soát Tùy ứng dụng Cao hơn đối với mối nối chịu lực
Giá thành Thường thấp hơn Cao hơn tùy quy cách

Không nên chỉ dựa vào cấp bền để lựa chọn bu lông. Đối với công trình chịu lực, cần xác định đầy đủ đường kính, chiều dài, loại liên kết, vật liệu nền và yêu cầu thiết kế.

9. Cách lựa chọn bu lông liên kết 8.8 phù hợp

Để tránh mua sai sản phẩm, khách hàng nên xác định ít nhất 5 thông tin:

1. Đường kính: M8, M10, M12, M16, M20, M22, M24…

2. Chiều dài: lựa chọn dựa trên tổng chiều dày các chi tiết cần liên kết và yêu cầu phần ren.

3. Kiểu ren: ren suốt hoặc ren lửng.

4. Bề mặt: đen dầu, xi trắng, xi xanh hoặc mạ kẽm nhúng nóng.

5. Môi trường sử dụng: trong nhà, ngoài trời, môi trường ẩm, ven biển hoặc môi trường công nghiệp.

Nếu khách hàng có bản vẽ kỹ thuật, có thể gửi trực tiếp cho Bảo An để được hỗ trợ xác định quy cách phù hợp.

10. Vì sao nên mua bu lông liên kết 8.8 tại Bảo An Industrial?

Bảo An Industrial cung cấp các dòng bu lông cường độ cao, bu lông liên kết, bu lông inox, bu lông neo và vật tư liên kết công nghiệp với nhiều quy cách phục vụ công trình và nhà máy.

Kiểm soát chất lượng

Sản phẩm được kiểm tra các yếu tố như kích thước, đường kính, chiều dài, bước ren, ngoại quan và bề mặt trước khi giao hàng.

Đa dạng quy cách

Có nhiều lựa chọn về đường kính, chiều dài, cấp bền và bề mặt, đáp ứng nhu cầu từ đơn hàng nhỏ đến dự án số lượng lớn.

Hỗ trợ theo bản vẽ

Khách hàng có thể cung cấp bản vẽ hoặc bảng BOQ, Bảo An hỗ trợ kiểm tra quy cách và tư vấn sản phẩm phù hợp.

Giá cạnh tranh cho đơn hàng dự án

Đối với đơn hàng số lượng lớn, công trình hoặc dự án, Bảo An có chính sách báo giá và chiết khấu theo số lượng.

Giao hàng đến công trình

Hỗ trợ giao hàng thông qua hệ thống vận chuyển và chành xe đến nhiều tỉnh thành trên toàn quốc, thuận tiện cho nhà thầu và công trình.

11. Báo giá bu lông liên kết 8.8 tại Bảo An

Giá bu lông liên kết 8.8 phụ thuộc vào:

  • Kích thước M.
  • Chiều dài.
  • Số lượng đặt hàng.
  • Loại vật liệu.
  • Bề mặt xử lý.
  • Tiêu chuẩn sản xuất.
  • Yêu cầu về đai ốc và long đen.
  • Yêu cầu chứng từ, kiểm định của dự án.

Vì vậy, để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp quy cách + số lượng + yêu cầu bề mặt hoặc gửi bản vẽ/BOQ để Bảo An kiểm tra và báo giá.

Bảo An Industrial – cung cấp bu lông liên kết 8.8 theo yêu cầu

Nếu bạn đang tìm bu lông liên kết 8.8 cho nhà xưởng, kết cấu thép, máy móc hoặc công trình công nghiệp, Bảo An Industrial có thể hỗ trợ từ tư vấn quy cách → báo giá → chuẩn bị hàng → giao đến công trình.

Liên hệ Bảo An Industrial qua website: bulongvn.com hoặc Zalo: Ngân – Bảo An Industrial để nhận báo giá bu lông 8.8 mới nhất và tư vấn quy cách phù hợp với công trình của bạn.

Logo
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP BẢO AN Hotline/Zalo: 0919 789 336
Email: info.vattubaoan@gmail.com
Website: www.bulongvn.com
Gọi Gọi ngay Zalo OA Zalo OA Zalo Personal Zalo